Biểu thuế xuất nhập khẩu – Danh sách mã HS các mặt hàng sạc pin và sách

HS CODE | Tên tiếng Việt

48196000 | SAC PAPIER MM 2012, bộ 10 hộp gói quà (23.5×37.5×12)- hiệu Clarins
48196000 | SAC PAPIER PM 2012, bộ 10 hộp gói quà (18x30x10)- hiệu Clarins
90189090 | Sạc pin
85044090 | Sạc pin 5.25V 900mA cho ĐTDĐ LG(EAY62769006).
85044090 | Sạc pin của ĐTDĐ, 4.8 V 0.4A(SSAD0033201),
85044090 | Sạc pin của ĐTDĐ, 5.1 V 0.7A (EAY62389801),
85044090 | Sạc pin của ĐTDĐ, 5.1 V 0.7A(EAY62389801),
85044090 | Sạc pin của ĐTDĐ, 5.1 V 0.7A(SSAD0032201),
85044090 | Sạc pin đa năng dùng cho nhiều loại thiết bị (AC110/220V,DC7.5V, 300mA,A6 Type, OD5.5xID2.1mm)
85044090 | Sạc pin điện thoại ,
85044090 | Sạc pin điện thoại di động đa năng hiệu POLYN
85044090 | Sạc pin điện thoại di động hiệu JSC
85044090 | Sạc pin điện thoại hiệu : SUNYTEL (AC 110V-220V),
85044090 | Sạc pin điện thoại T502 (hàng F.O.C)
85044090 | Sạc pin điện thoại T69 (hàng F.O.C),
85044090 | Sạc pin ĐTDĐ Nokia AC-10E (P/N : 0675408)
85044090 | Sạc pin ĐTDĐ Nokia AC-15X (P/N : 0675460)
85044019 | Sạc pin dùng cho các loại ĐTDĐ, sạc bằng điện. Hãng Mili – Mili Pocketpal
85044090 | Sạc pin dùng cho đèn pin 1,5v
85044019 | Sạc pin dùng cho iPad và các loại ĐTDĐ, sạc trên ô tô hoặc sạc bằng điện. Hãng Mili – Mili Universal 2.1A
85044090 | Sạc pin dùng cho máy nghe nhạc (5v- 0.5A), model: AD-510, AD-520, hiệu JVJ.
90069190 | Sạc pin máy K-r K-BC109E
90069190 | Sạc pin Pentax K-5 K-BC90E
85044090 | Sạc pin, 4.8V 400mA cho ĐTDĐ (EAY62389801).
12129900 | SACCARUBE FEED GRADE ( Bột trái cây minh quyết, bổ sung đạm thực vật cho thức ăn chăn nuôi – hàng NK theo cv 1002/CN-TACN ngày 10/09/2008 của Cục Chăn nuôi)
29400000 | Saccharoza (TKPT) C12H22O11.H2O
49019910 | Sách Hà Nội- khi ánh đèn lên tập 6 , ISBN:AP6689-668.
49019910 | Sách ảnh hưởng của giao thoa văn hoá : Đa nguyên tắc là giao tiếp văn hoá chung .
49019910 | Sách Anh văn thiếu nhi phương pháp mới (6 tập/bộ),
49019910 | Sách Bài Kiểm tra – 1 Cao cấp – Giáo viên.
49019910 | Sách Bài Kiểm tra – trung cấp.
49019910 | Sách Bài Kiểm tra CAE- .
49019910 | Sách Bài Kiểm tra CAE- Tb.
49019910 | Sách Bài Kiểm tra FCE.
49019910 | Sách Bài Kiểm tra PET – SB.
49019910 | Sách Bài Kiểm tra PET – Tb.
49019910 | Sách Bài Kiểm tra.
49019910 | Sách bài tập kế toán dùng giảng dạy Cima OP E1 KIT2012,
49019910 | Sách Bán hàng và quản trị kinh doanh( NXB: Pearson,Jobber ). .
49019910 | Sách Báo cáo tài chính quốc tế và phân tích( NXB: Cengage,David). .
49019910 | Sách Các chính sách ngoại giao của Nhật( NXB: Taylor,Pooley). .
49019910 | Sách Các chương trình toán học( NXB: Cambridge,Zhi). .
49019910 | Sách Các dấu tích dưới đáy biển: sự hình thành và phát triển trầm tích(NXB: Elsevier, Hueneke). .
49019910 | Sách Các khái niệm về chiến lược quản lý( NXB: Cengage,Hitt). .
49019910 | Sách Các kỹ năng luyện thi IELTS – cơ sở.
49019910 | Sách Các lý thuyết và các giá trị về phân khối: Lý thuyết kinh tế ( NXB: Cambridge,Dobb). .
49019910 | Sách Các nguyên lý cơ bản của kinh tế chính trị các lý thuyết trong chủ nghĩa xã hội( NXB: Taylor,Adam ). .
49019910 | Sách Các quá trình hình thành địa chất( NXB: Taylor,Jackie ). .
49019910 | Sách Các trường hợp trong quản lý chi tiêu( NXB: Cengage,John ). .
49019910 | Sách Cách làm luật trong nền kinh tế toàn cầu( NXB: Cambridge, Bekker). .
49019910 | Sách Cái giá của tình yêu.
49019910 | Sách Cải thiện IELTS kỹ năng nghe và nói, có CD.
49019910 | Sách Cát bụi hành quân.
49111010 | Sách CATALOG ACCESS (21×29,6×0,2cm) = giấy(50 cuộn/kiện)-
49111010 | Sách CATALOG KC (21x25x0,5cm) = giấy(20 cuộn/kiện)-
49111010 | Sách CATALOG SB (23×27,5×1,2cm) = giấy(10 cuộn/kiện)-
49019910 | Sách Chế độ hưu, việc làm cho người cao tuổi ở Hàn Quốc( NXB: Taylor,Klassen). .
49019910 | Sách Chính phủ Nhật bản( NXB: Taylor,Burks). .
49019910 | Sách Chuẩn bị cho báo cáo tài chính( NXB: Wiley,Catty). .
49019910 | Sách Chương trình activate A2 sách bài tập.
49019910 | Sách Chương trình nghe – sơ cấp giáo viên.
49019910 | Sách Chương trình nghe – tr.cấp giáo viên.
49019910 | Sách Chương trình nghe – trung cấp.
49019910 | Sách Chuyển dữ liệu vào thông tin với kho dữ liệu( NXB: Pearson,Morris ). .
49019910 | Sách Công nghệ phần mềm( NXB:Pearson,Sommerville). .
49019990 | Sách công nghệ tự động trong dệt may
49019910 | Sách Đá trầm tích( NXB: Cambridge,Boggs). .
49019910 | Sách dành cho thiếu nhi Airhead.
49019910 | Sách dạy viết các bài luận tiếng anh Thử thách tình yêu.
49019910 | Sách Để phát âm tiếng anh tốt hơn( NXB: Cambridge,O’Connor, ). .
49019910 | Sách Định hướng xuất khẩu cho nền công nghiệp và các kinh nghiệm ( NXB: Taylor,Ariff). .
49019910 | Sách Doanh nhân( NXB: Cengage,Stokes). .
49019910 | Sách đọc chiếc diều kaboul, MS: 9782264043573, NXB: 10X18
49019910 | Sách đọc của Petshop, MS: 9782508015847, NXB: HEMMA
49019910 | Sách đọc Tiếng Anh cho khối Tiểu học, , hãng sx Australia ED
49019910 | Sách đọc Tiếng Anh, , hãng sx Kylie
49019910 | Sách đọc tiếng Anh: Câu chuyện phiêu lưu.
49019910 | Sách đọc tiếng Anh: Gandhi.
49019910 | Sách đọc tiếng Anh: Những câu chuyện khoa học viễn tưởng.
49019910 | Sách đọc tiếng Anh: Sự thuyết phục.
49019910 | Sách đọc tiếng Anh: Tầm quan trọng của sự đứng đắn.
49019910 | Sách đọc tiếng Anh: Tiếng gọi nơi hoang dã.
49019910 | Sách đọc tiếng pháp điều bí mật, MS: 9782278060962, NXB: DIDIER
49019910 | Sách đọc tiếng pháp ngày hôm qua, MS: 9782200355463, NXB: ARMAND COLIN
49019910 | Sách đọc Tiếng Pháp, , hãng sx Kylie
49019910 | Sách đọc: 1000 miếng dán hình Petshop, MS: 9782012268043, NXB: HACHETTE
49019910 | Sách đọc: 1000 trò chơi bỏ túi Petshop, MS: 9782012268050, NXB: HACHETTE
49019910 | Sách đọc: 30 câu chuyện cổ tích, MS: 9782081242180, NXB: CASTOR POCHE
49019910 | Sách đọc: 30 thực đơn, MS: 9782501073202, NXB: MARABOUT
49019910 | Sách đọc: 60 năm đi vẽ, MS: 9782842303587, NXB: HOEBEKE
49019910 | Sách đọc: 80 ngày vòng quanh thế giới, MS: 9782011556868, NXB: HACHETTE FLE
49019910 | Sách đọc: Adele màu trắng, MS: 9782210755482, NXB: MAGNARD
49019910 | Sách đọc: Alex et zoe bài tập kỳ nghỉ , MS: 9782090316803, NXB: CLE INTERNAT
49019910 | Sách đọc: Anna Karenine, MS: 9782253098386, NXB: LGF
49019910 | Sách đọc: Asterix tập 2, MS: 9782012101340, NXB: HACHETTE
49019910 | Sách đọc: Ba câu chuyện , MS: 9782218933349, NXB: HATIER SCOLAIRE
49019910 | Sách đọc: Ba chàng lính ngự lâm, MS: 9782011552563, NXB: HACHETTE FLE
49019910 | Sách đọc: Ba chiếc đồng xu, MS: 9782210755444, NXB: MAGNARD
49019910 | Sách đọc: Ba cuộc phiên lưu của Sherlock Holme, MS: 9782210754553, NXB: MAGNARD
49019910 | Sách đọc: Bá tước Monte Cristo tập 1, MS: 9782011552334, NXB: HACHETTE FLE